慨然相贈 khái nhiên tương tặng Hán Việt: khái nhiên tương tặng Tổng quan Cấu tạo: 慨 (khái) + 然 (nhiên) + 相 (tương) + 贈 (tặng)Hán Việtkhái nhiên tương tặngCấu tạo慨 + 然 + 相 + 贈 · khái + nhiên + tương + tặng nghĩa thành phần: khái + nhiên + tương + tặng Nghĩa EngCihui 慨然相贈 ǎiránxiāngzèng f.e. give generously