慨然領諾

kǎi rán lǐng nuò khái nhiên lĩnh nặc

Hán Việt: khái nhiên lĩnh nặc · Pinyin: kǎi rán lǐng nuò

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (nhiên) + (lĩnh) + (nặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慨然:慷慨、爽快。形容很慷慨地答应下来。