慨當以慷 kǎi dāng yǐ kāng · khái đương dĩ khảng Hán Việt: khái đương dĩ khảng · Pinyin: kǎi dāng yǐ kāng Tổng quan Cấu tạo: 慨 (khái) + 當 (đương) + 以 (dĩ) + 慷 (khảng)Pinyinkǎi dāng yǐ kāngHán Việtkhái đương dĩ khảngCấu tạo慨 + 當 + 以 + 慷 · khái + đương + dĩ + khảng nghĩa thành phần: khái + đương + dĩ + khảng