慨當以慷

kǎi dāng yǐ kāng khái đương dĩ khảng

Hán Việt: khái đương dĩ khảng · Pinyin: kǎi dāng yǐ kāng

Tổng quan

Cấu tạo: (khái) + (đương) + (dĩ) + (khảng)