慮周藻密 lǜ zhōu zǎo mì · lự chu tảo mật Hán Việt: lự chu tảo mật · Pinyin: lǜ zhōu zǎo mì Tổng quan Cấu tạo: 慮 (lự) + 周 (chu) + 藻 (tảo) + 密 (mật)Pinyinlǜ zhōu zǎo mìHán Việtlự chu tảo mậtCấu tạo慮 + 周 + 藻 + 密 · lự + chu + tảo + mật nghĩa thành phần: lự + chu + tảo + mật