慮無不周 lǜ wú bù zhōu · lự vô bất chu Hán Việt: lự vô bất chu · Pinyin: lǜ wú bù zhōu Tổng quan Cấu tạo: 慮 (lự) + 無 (vô) + 不 (bất) + 周 (chu)Pinyinlǜ wú bù zhōuHán Việtlự vô bất chuCấu tạo慮 + 無 + 不 + 周 · lự + vô + bất + chu nghĩa thành phần: lự + vô + bất + chu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 心思縝密,考慮周全。《三國演義》第一八回:「紹恤近忽遠,公慮無不周,此仁勝也。」