慰問病人

úy vấn bệnh nhân

Hán Việt: úy vấn bệnh nhân

Tổng quan

Thăm hỏi người bệnh

Cấu tạo: 慰 (úy) + 问 (vấn) + 病 (bệnh) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thăm hỏi người bệnh

Từ liên quan

Gần nghĩa

慰问的 · 慰问金 · 病人名单 · 病人延误 · 病人护理 · 慰問金 · 慰问信 · 慰问团