慰薦撫循 wèi jiàn fǔ xún · úy tiến phủ tuần Hán Việt: úy tiến phủ tuần · Pinyin: wèi jiàn fǔ xún Tổng quan Cấu tạo: 慰 (úy) + 薦 (tiến) + 撫 (phủ) + 循 (tuần)Pinyinwèi jiàn fǔ xúnHán Việtúy tiến phủ tuầnCấu tạo慰 + 薦 + 撫 + 循 · úy + tiến + phủ + tuần nghĩa thành phần: úy + tiến + phủ + tuần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 慰荐:安慰;抚循:抚慰。指安慰、抚慰。