慰藉之物 úy tạ chi vật Hán Việt: úy tạ chi vật Tổng quan Cấu tạo: 慰 (úy) + 藉 (tạ) + 之 (chi) + 物 (vật)Hán Việtúy tạ chi vậtCấu tạo慰 + 藉 + 之 + 物 · úy + tạ + chi + vật nghĩa thành phần: úy + tạ + chi + vật Nghĩa EngCihui 慰藉之物 èijièzhīwù n. balsam