慷慨助人 khảng khái trợ nhân Hán Việt: khảng khái trợ nhân Tổng quan Cấu tạo: 慷 (khảng) + 慨 (khái) + 助 (trợ) + 人 (nhân)Hán Việtkhảng khái trợ nhânCấu tạo慷 + 慨 + 助 + 人 · khảng + khái + trợ + nhân nghĩa thành phần: khảng + khái + trợ + nhân Nghĩa EngCihui all wool and yard wide