慷慨大方
khảng khái đại phương
Hán Việt: khảng khái đại phương · Pinyin: kāng kǎi dà fāng
Tổng quan
sự rộng lượng, sự khoan hồng; hành động rộng lượng, hành động khoan hồng, tính rộng rãi, tính hào phóng
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hào phóng rộng rãi
- Tần suất từ sự rộng lượng, sự khoan hồng; hành động rộng lượng, hành động khoan hồng, tính rộng rãi, tính hào phóng
- Biên soạn openhanded; generous
Mainland
- Kaggle Zh-Vi generosity
Eng
- Cihui 慷慨大方 āngkǎidàfang f.e. openhanded; generous
- Tần suất từ f.e. openhanded; generous
Đức
- Handedict sehr großzügig