慷慨就义

kāng kǎi jiù yìkhảng khái tựu nghĩa

Hán Việt: khảng khái tựu nghĩa · Pinyin: kāng kǎi jiù yì

Tổng quan

"chinese_explanation": "慷慨情绪激昂; 就义为正义而死。正气凛然,意气高昂地为正义而死。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

慷慨:情绪激昂; 就义:为正义而死。正气凛然,意气高昂地为正义而死。

Cấu tạo: 慷 (khảng) + 慨 (khái) + 就 (tựu) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 慷慨情绪激昂
  • Biên soạn 就义为正义而死。
  • Biên soạn 正气凛然,
  • Biên soạn 意气高昂地为正义而死。"}
  • Biên soạn die a hero's death

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慷慨:情绪激昂; 就义:为正义而死。正气凛然,意气高昂地为正义而死。

Eng

  • Cihui 慷慨就義 āngkǎijiùyì f.e. die a hero's death
  • Tần suất từ f.e. die a hero's death

Từ liên quan

Gần nghĩa

慷慨解囊 · 慷慨捐生 · 慷慨陈词 · 慷慨输将 · 慷慨仗义 · 慷慨赴义 · 慷慨悲歌 · 慷慨激昂