慷慨悲吟 khảng khái bi ngâm Hán Việt: khảng khái bi ngâm Tổng quan Cấu tạo: 慷 (khảng) + 慨 (khái) + 悲 (bi) + 吟 (ngâm)Hán Việtkhảng khái bi ngâmCấu tạo慷 + 慨 + 悲 + 吟 · khảng + khái + bi + ngâm nghĩa thành phần: khảng + khái + bi + ngâm Nghĩa EngCihui 慷慨悲吟 āngkǎibēiyín f.e. 1. chant verses in a mournful tone 2. give vent to one's feelings