慷慨悲憤 khảng khái bi phẫn Hán Việt: khảng khái bi phẫn Tổng quan Cấu tạo: 慷 (khảng) + 慨 (khái) + 悲 (bi) + 憤 (phẫn)Hán Việtkhảng khái bi phẫnCấu tạo慷 + 慨 + 悲 + 憤 · khảng + khái + bi + phẫn nghĩa thành phần: khảng + khái + bi + phẫn Nghĩa EngCihui 慷慨悲憤 āngkǎibēifèn f.e. impassioned by lamentation and indignation