慷慨成仁

khảng khái thành nhân

Hán Việt: khảng khái thành nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (khảng) + (khái) + (thành) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 慷慨成仁 āngkǎichéngrén f.e. 1. sacrifice one's life heroically for justice 2. die heroically in battle