慷慨捐軀 khảng khái quyên khu Hán Việt: khảng khái quyên khu Tổng quan Cấu tạo: 慷 (khảng) + 慨 (khái) + 捐 (quyên) + 軀 (khu)Hán Việtkhảng khái quyên khuCấu tạo慷 + 慨 + 捐 + 軀 · khảng + khái + quyên + khu nghĩa thành phần: khảng + khái + quyên + khu Nghĩa EngCihui 慷慨捐軀 āngkǎijuānqū f.e. sacrifice one's life heroically for justice