慷慨樂助

khảng khái nhạc trợ

Hán Việt: khảng khái nhạc trợ

Tổng quan

Cấu tạo: (khảng) + (khái) + (nhạc) + (trợ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 慷慨樂助 āngkǎilèzhù f.e. volunteer to contribute money