慷慨淋漓

kāng kǎi lín lí khảng khái lâm li

Hán Việt: khảng khái lâm li · Pinyin: kāng kǎi lín lí

Tổng quan

Cấu tạo: (khảng) + (khái) + (lâm) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 淋漓:充盛,畅快。形容说话、写文章意气昂扬,言辞畅快。
  • Tân Hoa Tự Điển 淋漓充盛,畅快。形容说话、写文章意气昂扬,言辞畅快。