慷慨激揚

kāng kǎi jī yáng khảng khái kích dương

Hán Việt: khảng khái kích dương · Pinyin: kāng kǎi jī yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (khảng) + (khái) + (kích) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 激扬:振奋昂扬。精神振奋,意气昂扬。形容情绪、语调激动昂扬而充满正气。
  • Tân Hoa Tự Điển 激扬振奋昂扬。精神振奋,意气昂扬。形容情绪、语调激动昂扬而充满正气。