慷慨激烈

kāng kǎi jī liè khảng khái kích liệt

Hán Việt: khảng khái kích liệt · Pinyin: kāng kǎi jī liè

Tổng quan

Cấu tạo: (khảng) + (khái) + (kích) + (liệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 志氣高昂,情緒熱烈。《元史.卷一四三.小雲石海涯傳》:「燧見其古文峭厲有法,及歌行古樂府慷慨激烈,大奇之。」也作「慷慨激昂」、「激昂慷慨」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精神振奋,情绪激昂,充满正气。同“慷慨激昂”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"慷慨激昂"。
  • Tân Hoa Tự Điển 精神振奋,情绪激昂,充满正气。同慷慨激昂”。