慷慨的賞錢
khảng khái đích thưởng tiễn
Hán Việt: khảng khái đích thưởng tiễn
Tổng quan
của làm phúc, của bố thí, sự hào phóng
Cấu tạo: 慷 (khảng) + 慨 (khái) + 的 (đích) + 賞 (thưởng) + 錢 (tiễn)
Nghĩa
Việt
- Cihui của làm phúc, của bố thí, sự hào phóng