慷慨給予

khảng khái cấp dư

Hán Việt: khảng khái cấp dư

Tổng quan

xài phí, lãng phí, hoang toàng, nhiều, quá nhiều, tiêu xài hoang phí, lãng phí, cho nhiều, cho rộng rãi

Cấu tạo: (khảng) + (khái) + (cấp) + (dư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xài phí, lãng phí, hoang toàng, nhiều, quá nhiều, tiêu xài hoang phí, lãng phí, cho nhiều, cho rộng rãi