慷慨输将

kāng kǎi shū jiāngkhảng khái thâu tương

Hán Việt: khảng khái thâu tương · Pinyin: kāng kǎi shū jiāng

Tổng quan

quyên góp hào phóng (thành ngữ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

毫不吝啬地捐献财物帮助人。多用在对社会对群众。

Cấu tạo: 慷 (khảng) + 慨 (khái) + 輸 (thâu) + 將 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đóng góp rộng rãi
  • Tần suất từ quyên góp hào phóng (thành ngữ)
  • Biên soạn make liberal contributions

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毫不吝啬地捐献财物帮助人。多用在对社会对群众。

Eng

  • Cihui to donate generously (idiom)
  • Tần suất từ f.e. make liberal contributions

Từ liên quan

Gần nghĩa

慷慨解囊 · 慷慨捐生 · 慷慨陈词 · 慷慨就义 · 慷慨仗义 · 慷慨赴义 · 慷慨悲歌 · 慷慨激昂