慷慨陳詞

kāng kǎi chén cí khảng khái trần từ

Hán Việt: khảng khái trần từ · Pinyin: kāng kǎi chén cí

Tổng quan

Cấu tạo: (khảng) + (khái) + (trần) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慷慨:情绪激动,充满正气;陈:陈述;词:言词。指意气激昂地陈述自己的见解。
  • Tân Hoa Tự Điển 慷慨情绪激动,充满正气;陈陈述;词言词。指意气激昂地陈述自己的见解。

Eng

  • Cihui 慷慨陳詞 āngkǎichéncí f.e. present one's views vehemently