慼墅堰區 qī shù yàn qū · thích thự yển khu Hán Việt: thích thự yển khu · Pinyin: qī shù yàn qū Tổng quan Cấu tạo: 慼 (thích) + 墅 (thự) + 堰 (yển) + 區 (khu)Pinyinqī shù yàn qūHán Việtthích thự yển khuCấu tạo慼 + 墅 + 堰 + 區 · thích + thự + yển + khu nghĩa thành phần: thích + thự + yển + khu