慾念反常 yù niàn fǎn cháng · dục niệm phản thường Hán Việt: dục niệm phản thường · Pinyin: yù niàn fǎn cháng Tổng quan Cấu tạo: 慾 (dục) + 念 (niệm) + 反 (phản) + 常 (thường)Pinyinyù niàn fǎn chángHán Việtdục niệm phản thườngCấu tạo慾 + 念 + 反 + 常 · dục + niệm + phản + thường nghĩa thành phần: dục + niệm + phản + thường