欲爱住地

dục ái trụ địa

Hán Việt: dục ái trụ địa

Tổng quan

dục ái trụ địa (術語)見五住地條。☸

Cấu tạo: (dục) + (ái) + (trụ) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dục ái trụ địa (術語)見五住地條。☸