慾望號街車 yù wàng hào jiē chē · dục vọng hào nhai xa Hán Việt: dục vọng hào nhai xa · Pinyin: yù wàng hào jiē chē Tổng quan Cấu tạo: 慾 (dục) + 望 (vọng) + 號 (hào) + 街 (nhai) + 車 (xa)Pinyinyù wàng hào jiē chēHán Việtdục vọng hào nhai xaCấu tạo慾 + 望 + 號 + 街 + 車 · dục + vọng + hào + nhai + xa nghĩa thành phần: dục + vọng + hào + nhai + xa