憂喜交集

yōu xǐ jiāo jí ưu hỉ giao tập

Hán Việt: ưu hỉ giao tập · Pinyin: yōu xǐ jiāo jí

Tổng quan

vui buồn lẫn lộn

Cấu tạo: (ưu) + (hỉ) + (giao) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vui buồn lẫn lộn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憂愁和喜悅的情緒交織錯雜。《三國演義》第六回:「隨後曹仁、李典、樂進各引兵尋到,見了曹操,憂喜交集。」

Eng

  • Cihui 憂喜交集 ōuxǐjiāojí f.e. mingled sadness and joy