憂國憂民
ưu quốc ưu dân
Hán Việt: ưu quốc ưu dân · Pinyin: yōu guó yōu mín
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 憂慮國家大計和人民疾苦。宋.范仲淹〈謝轉禮部侍郎表〉:「進則盡憂國憂民之誠,退則處樂天樂道之分。」也作「憂民憂國」。
Eng
- Cihui 憂國憂民 ōuguóyōumín f.e. be concerned about the nation and the people