憂心如搗 yōu xīn rú dǎo · ưu tâm như đảo Hán Việt: ưu tâm như đảo · Pinyin: yōu xīn rú dǎo Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 心 (tâm) + 如 (như) + 搗 (đảo)Pinyinyōu xīn rú dǎoHán Việtưu tâm như đảoCấu tạo憂 + 心 + 如 + 搗 · ưu + tâm + như + đảo nghĩa thành phần: ưu + tâm + như + đảo