憂時之士 yōu shí zhī shì · ưu thì chi sĩ Hán Việt: ưu thì chi sĩ · Pinyin: yōu shí zhī shì Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 時 (thì) + 之 (chi) + 士 (sĩ)Pinyinyōu shí zhī shìHán Việtưu thì chi sĩCấu tạo憂 + 時 + 之 + 士 · ưu + thì + chi + sĩ nghĩa thành phần: ưu + thì + chi + sĩ