憂盛危明 yōu shèng wēi míng · ưu thịnh nguy minh Hán Việt: ưu thịnh nguy minh · Pinyin: yōu shèng wēi míng Tổng quan Cấu tạo: 憂 (ưu) + 盛 (thịnh) + 危 (nguy) + 明 (minh)Pinyinyōu shèng wēi míngHán Việtưu thịnh nguy minhCấu tạo憂 + 盛 + 危 + 明 · ưu + thịnh + nguy + minh nghĩa thành phần: ưu + thịnh + nguy + minh