惫于奔命

bèi yú bēn mìng bại vu bôn mệnh

Hán Việt: bại vu bôn mệnh · Pinyin: bèi yú bēn mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (bại) + (vu) + (bôn) + (mệnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「疲於奔命」。見「疲於奔命」條。01.宋.何去非《何博士備論.鄧艾論》:「姜維以摧折之師,憊於奔命。」