憐新厭舊 lián xīn yàn jiù · liên tân yếm cựu Hán Việt: liên tân yếm cựu · Pinyin: lián xīn yàn jiù Tổng quan Cấu tạo: 憐 (liên) + 新 (tân) + 厭 (yếm) + 舊 (cựu)Pinyinlián xīn yàn jiùHán Việtliên tân yếm cựuCấu tạo憐 + 新 + 厭 + 舊 · liên + tân + yếm + cựu nghĩa thành phần: liên + tân + yếm + cựu