憐牙悧齒 lián yá lì chǐ Pinyin: lián yá lì chǐ Tổng quan Cấu tạo: 憐 (liên) + 牙 (nha) + 悧 + 齒 (xỉ)Pinyinlián yá lì chǐCấu tạo憐 + 牙 + 悧 + 齒