憐貧敬老

lián pín jìng lǎo liên bần kính lão

Hán Việt: liên bần kính lão · Pinyin: lián pín jìng lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (bần) + (kính) + (lão)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憐憫窮人,敬重老人。如:「如果想發揚社會愛心,憐貧敬老即是最基本的要項。」也作「憐貧惜老」、「憐貧恤老」。