憑几據杖 píng jī jù zhàng · bằng kỉ cứ trượng Hán Việt: bằng kỉ cứ trượng · Pinyin: píng jī jù zhàng Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 几 (kỉ) + 據 (cứ) + 杖 (trượng)Pinyinpíng jī jù zhàngHán Việtbằng kỉ cứ trượngCấu tạo憑 + 几 + 據 + 杖 · bằng + kỉ + cứ + trượng nghĩa thành phần: bằng + kỉ + cứ + trượng