憑勞動喫飯

bằng lao động khiết phạn

Hán Việt: bằng lao động khiết phạn

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (lao) + (động) + (khiết) + (phạn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui turn honest shilling