憑城借一 píng chéng jiè yī · bằng thành tá nhất Hán Việt: bằng thành tá nhất · Pinyin: píng chéng jiè yī Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 城 (thành) + 借 (tá) + 一 (nhất)Pinyinpíng chéng jiè yīHán Việtbằng thành tá nhấtCấu tạo憑 + 城 + 借 + 一 · bằng + thành + tá + nhất nghĩa thành phần: bằng + thành + tá + nhất