憑柬入場 bằng giản nhập tràng Hán Việt: bằng giản nhập tràng Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 柬 (giản) + 入 (nhập) + 場 (tràng)Hán Việtbằng giản nhập tràngCấu tạo憑 + 柬 + 入 + 場 · bằng + giản + nhập + tràng nghĩa thành phần: bằng + giản + nhập + tràng Nghĩa EngCihui 憑柬入場 íngjiǎnrùchǎng f.e. admission by invitation (ticket) only