憑票入座 bằng phiếu nhập tọa Hán Việt: bằng phiếu nhập tọa Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 票 (phiếu) + 入 (nhập) + 座 (tọa)Hán Việtbằng phiếu nhập tọaCấu tạo憑 + 票 + 入 + 座 · bằng + phiếu + nhập + tọa nghĩa thành phần: bằng + phiếu + nhập + tọa Nghĩa EngCihui 憑票入座 íngpiàorùzuò f.e. admission by ticket only