憑良心說 bằng lương tâm thuyết Hán Việt: bằng lương tâm thuyết Tổng quan Cấu tạo: 憑 (bằng) + 良 (lương) + 心 (tâm) + 說 (thuyết)Hán Việtbằng lương tâm thuyếtCấu tạo憑 + 良 + 心 + 說 · bằng + lương + tâm + thuyết nghĩa thành phần: bằng + lương + tâm + thuyết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 說實話。《老殘遊記》第九回:「憑良心說,你此刻愛我的心,比愛貴業師,何如。」EngCihui in all conscience