憑虛公子

píng xū gōng zǐ bằng hư công tử

Hán Việt: bằng hư công tử · Pinyin: píng xū gōng zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bằng) + (hư) + (công) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憑空杜撰的人物。語出《文選.張衡.西京賦》:「有憑虛公子者,心奓體汰,雅好博古。」唐.李善.注:「憑,依託也;虛,無也,言無有此公子也。」

Eng

  • Cihui 憑虛公子 íngxūgōngzǐ f.e. <wr.> existence in name only