憤恨不平

fèn hèn bù píng phẫn hận bất bình

Hán Việt: phẫn hận bất bình · Pinyin: fèn hèn bù píng

Tổng quan

Cấu tạo: (phẫn) + (hận) + (bất) + (bình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 憤慨痛恨,情緒激動難以平和。《三國演義》第四回:「見卓殘暴,憤恨不平。」