憤氣填胸

fèn qì tián xiōng phẫn khí điền hung

Hán Việt: phẫn khí điền hung · Pinyin: fèn qì tián xiōng

Tổng quan

Cấu tạo: (phẫn) + (khí) + (điền) + (hung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「義憤填膺」。見「義憤填膺」條。01.唐.趙元一《奉天錄》卷三:「築壘清野,秣馬訓兵,憤氣填胸,誓雪國恥。」<a name="憤氣填膺"> </a>