憤然離開 phẫn nhiên li khai Hán Việt: phẫn nhiên li khai Tổng quan Cấu tạo: 憤 (phẫn) + 然 (nhiên) + 離 (li) + 開 (khai)Hán Việtphẫn nhiên li khaiCấu tạo憤 + 然 + 離 + 開 · phẫn + nhiên + li + khai nghĩa thành phần: phẫn + nhiên + li + khai Nghĩa EngCihui shake the dust off one's feet