憨狀可掬

hān zhuàng kě jū hàm trạng khả cúc

Hán Việt: hàm trạng khả cúc · Pinyin: hān zhuàng kě jū

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (trạng) + (khả) + (cúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 可掬:可以用手捧取。形容顽皮娇痴、单纯幼稚的样子充溢在外。招人喜爱。
  • Tân Hoa Tự Điển 可掬可以用手捧取。形容顽皮娇痴、单纯幼稚的样子充溢在外。招人喜爱。