憩室形成 khế thất hình thành Hán Việt: khế thất hình thành Tổng quan Cấu tạo: 憩 (khế) + 室 (thất) + 形 (hình) + 成 (thành)Hán Việtkhế thất hình thànhCấu tạo憩 + 室 + 形 + 成 · khế + thất + hình + thành nghĩa thành phần: khế + thất + hình + thành Nghĩa EngCihui diverticularization