憩息
khế tức
Hán Việt: khế tức · Pinyin: qì xī
Tổng quan
Nghỉ, nghỉ ngơi
1.休息。
歇息。唐.杜甫〈客堂〉詩:「平生憩息地,必種數竿竹。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn Nghỉ, nghỉ ngơi
- Biên soạn 憩息 qìxī v. <wr.> rest
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 歇息。唐.杜甫〈客堂〉詩:「平生憩息地,必種數竿竹。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.休息。
Eng
- Cihui 憩息 qìxī v. <wr.> rest
- Tần suất từ 憩息 qìxī v. <wr.> rest