憬悟
cảnh ngộ
Hán Việt: cảnh ngộ · Pinyin: jǐng wù
Tổng quan
tỉnh ngộ。醒悟。
Nghĩa
Việt
- Cihui tỉnh ngộ。醒悟。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 覺悟。如:「他終有憬悟的一天。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 醒悟。
Eng
- Cihui 憬悟 jǐngwù v. wake up to reality