憬悟
cảnh ngộ
Hán Việt: cảnh ngộ · Pinyin: jǐng wù
Tổng quan
tỉnh ngộ
醒悟。
覺悟。如:「他終有憬悟的一天。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giác ngộ
- VietPhrases tỉnh ngộ
- Tần suất từ tỉnh ngộ
- Biên soạn 憬悟 jǐngwù v. wake up to reality
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 覺悟。如:「他終有憬悟的一天。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 醒悟。
Eng
- Cihui 憬悟 jǐngwù v. wake up to reality
- Tần suất từ 憬悟 jǐngwù v. wake up to reality
Đức
- Handedict wieder zur Besinnung kommen, zur Einsicht gelangen